hội sinh

hội sinh

Trong mối quan hệ hội sinh, loài cá nhỏ bám vào cá mập để kiếm thức ăn thừa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng hội sinh: Một mối quan hệ sinh học giữa hai loài sinh vật, trong đó một loài được hưởng lợi (loài hội sinh) còn loài kia không bị ảnh hưởng (không lợi cũng không bị hại).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hội sinh một dạng quan hệ phổ biến trong tự nhiên. (Commensalism is a common type of relationship in nature.)
    • Trong mối quan hệ hội sinh, loài nhỏ bám vào cá mập để kiếm thức ăn thừa. (In a commensal relationship, the small fish attaches to the shark to scavenge for leftover food.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quan hệ hội sinh": cụm từ chuyên ngành để chỉ chính xác mối quan hệ này.

    • Giữa loài tôm hải quỳ có thể tồn tại quan hệ hội sinh. (A commensal relationship may exist between shrimp and sea anemones.)
  • "sinh vật hội sinh": chỉ loài sinh vật được hưởng lợi trong mối quan hệ hội sinh.

    • Những vi khuẩn sống trên da người không gây bệnh có thể được xem sinh vật hội sinh. (Bacteria living on human skin without causing disease can be considered commensal organisms.)
Biến thể từ gần giống
  • Cộng sinh (danh từ): Mối quan hệ sinh học trong đó cả hai loài cùng lợi.
  • Ký sinh (danh từ): Mối quan hệ sinh học trong đó một loài (ký sinh) được hưởng lợi gây hại cho loài kia (vật chủ).
Từ đồng nghĩa
  • Sống nhờ: Cách nói thông thường, không mang tính chuyên môn cao, để chỉ việc một sinh vật sống dựa vào sinh vật khác không gây hại.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Khác với cộng sinh ký sinh: Cần phân biệt "hội sinh" (một bên lợi, một bên không ảnh hưởng) với "cộng sinh" (cả hai cùng lợi) "ký sinh" (một bên lợi, một bên bị hại). Đây ba khái niệm quan trọng riêng biệt trong sinh thái học.

Từ chứa "hội sinh"